THÔNG BÁO KẾT QUẢ SƠ TUYỂN VÀO CHƯƠNG TRÌNH CỬ NHÂN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP VÀ CÔNG NGHỆ

Nhà trường chúc mừng 73 thí sinh đã vượt qua vòng Phỏng vấn sơ tuyển. Các em sẽ có cơ hội học tập tại HSB nếu đạt ngưỡng điểm xét tuyển đầu vào với điểm thi THPT quốc gia năm 2019 từ 16 điểm trở lên tổ hợp khối A,D.

Từ ngày 01/03 – 31/07/2019 Hội đồng tuyển sinh đại học chính quy 2019 của Khoa Quản trị và Kinh doanh (HSB) – ĐHQGHN đã liên tục tổ chức Phỏng vấn sơ tuyển cho các thí sinh có nguyện vọng xét tuyển vào chương trình Cử nhân Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ (MET).

Nhà trường chúc mừng 73 thí sinh đã vượt qua vòng Phỏng vấn sơ tuyển. Các em sẽ có cơ hội học tập tại HSB nếu đạt ngưỡng điểm xét tuyển đầu vào với điểm thi THPT quốc gia năm 2019 từ 16 điểm trở lên tổ hợp khối A,D.

Các thí sinh đã đăng ký nguyện vọng nhưng không tham gia phỏng vấn trong thời gian quy định của đợt xét tuyển 1, vẫn có cơ hội xét tuyển nếu đăng ký Phỏng vấn trong đợt xét tuyển bổ sung từ 16/08 – 05/09/2019.

Để biết thêm thông tin chi tiết, thí sinh vui lòng liên hệ:

Phòng Tuyển sinh – Khoa Quản trị và Kinh doanh, ĐHQGHN

Địa chỉ: Nhà B1, số 144 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội

Hotline: 0868 22 66 56 – (024) 6292 3030

Email: met.ts@hsb.edu.vn

Facebook: https://www.facebook.com/KhoaQuanTrivaKinhDoanhHSB/

Danh sách kết quả sơ tuyển đợt 1 như sau:

DANH SÁCH THÍ SINH XÉT TUYỂN SINH
CHƯƠNG TRÌNH CỬ NHÂN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP VÀ CÔNG NGHỆ (MET)
STT SBD Họ và tên KQ sơ tuyển Sơ tuyển
theo ngành
1 GWANG HYUN JEONG Đạt 7900101
2 27008699 ĐOÀN TIẾN ĐẠT Không đạt 7900101
3 01014209 NGUYỄN THU HƯƠNG Không đạt 7900101
4 01012139 NGUYỄN NGỌC ANH Đạt 7900101
5 15005774 TRẦN QUÝ HOÀNG VŨ Đạt 7900101
6 01018474 ĐỖ TRẦN MINH TRANG Đạt 7900101
7 25013473 BÙI THỊ THẢO UYÊN Không đạt 7900101
8 01038170 NGUYỄN DUY TÙNG Đạt 7900101
9 01013309 DƯƠNG THU HÀ Đạt 7900101
10 01009396 NGUYỄN NGỌC ANH THƯ Không đạt 7900101
11 01000855 VŨ MINH HẠNH Không đạt 7900101
12 01007793 PHẠM TIẾN DŨNG Không đạt 7900101
13 01029892 NGUYỄN VĂN BÌNH Đạt 7900101
14 01015415 BÙI THỊ ÁNH LINH Không đạt 7900101
15 29016295 HỒ PHÚC HỌC Đạt 7900101
16 01024096 NGUYỄN MINH TÙNG Đạt 7900101
17 18017351 NGUYỄN KHÁNH LINH Không đạt 7900101
18 01042312 NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG Đạt 7900101
19 01007909 HOÀNG VĂN ĐỨC Đạt 7900101
20 18017094 VŨ ĐỨC ANH Không đạt 7900101
21 62000198 NGUYỄN TRUNG HIẾU Không đạt 7900101
22 01023220 ĐỖ NAM ANH Đạt 7900101
23 26000370 PHẠM NGUYỄN THẢO LY Không đạt 7900101
24 01037767 NGUYỄN KIÊN CƯỜNG Đạt 7900101
25 01005342 NGUYỄN ĐỨC HƯNG Đạt 7900101
26 15001825 LÊ THU THỦY Không đạt 7900101
27 03007961 LÊ THỊ PHƯƠNG ÁNH Đạt 7900101
28 03004411 LÊ THỊ THANH HẢI Không đạt 7900101
29 03005465 PHẠM VĂN HUY Không đạt 7900101
30 22007227 NGUYỄN THÁI MINH Không đạt 7900101
31 25013201 PHẠM THỊ HỒNG Đạt 7900101
32 01024176 PHẠM LÊ THU HÀ Đạt 7900101
33 01024221 HOÀNG MINH HIẾU Đạt 7900101
34 01029305 PHAN TRUNG NGUYÊN Không đạt 7900101
35 01029495 NGUYỄN DIỆU TRANG Không đạt 7900101
36 01027906 NGUYỄN NGỌC TUÂN Không đạt 7900101
37 15000382 TRỊNH THỊ NGỌC TRANG Không đạt 7900101
38 18018440 NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH Đạt 7900101
39 18004760 VŨ TRẦN KHÁNH HUYỀN Không đạt 7900101
40 01006634 BÙI NGÂN AN Đạt 7900101
41 24003978 PHẠM QUỐC ANH Không đạt 7900101
42 24000879 NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT Không đạt 7900101
43 15001799 NGUYỄN THỊ THANH THẢO Không đạt 7900101
44 01036889 NGUYỄN VIỆT TRUNG Đạt 7900101
45 01011991 ĐỖ VÂN ANH Không đạt 7900101
46 01020089 ĐỖ THỊ HƯƠNG Không đạt 7900101
47 22008779 NGUYỄN THÙY DƯƠNG Đạt 7900101
48 24000052 NGUYỄN NGỌC DIỆP Đạt 7900101
49 01045117 ĐỖ PHƯƠNG ANH Đạt 7900101
50 01003735 NGUYỄN VY KIM MINH Đạt 7900101
51 01018113 NGUYỄN DƯƠNG LÂM Đạt 7900101
52 01002375 NGUYỄN MINH TÚ Đạt 7900101
53 01000844 TRẦN MẠNH HẢI Không đạt 7900101
54 01050987 NGUYỄN HOÀNG TÙNG LÂM Không đạt 7900101
55 01007835 NGUYỄN THÁI DƯƠNG Không đạt 7900101
56 09007564 BÙI THỊ NGỌC MAI Không đạt 7900101
57 01012091 NGUYỄN ĐỖ QUANG ANH Đạt 7900101
58 01039571 NGUYỄN XUÂN MẠNH Đạt 7900101
59 01039531 ĐỒNG NGỌC MAI Đạt 7900101
60 01038730 PHẠM ĐỨC PHÁT Đạt 7900101
61 01038011 AN THÚY HẠNH Đạt 7900101
62 01025118 NGUYỄN HỮU HỒNG PHÁT Đạt 7900101
63 01023807 NGUYỄN THÙY DƯƠNG Đạt 7900101
64 01024385 NGUYỄN NGỌC HUYỀN Không đạt 7900101
65 01024690 VŨ DIỆU UYÊN Đạt 7900101
66 01006766 LÊ KIỀU ANH Đạt 7900101
67 01015576 DƯƠNG QUỐC LONG Đạt 7900101
68 01015671 NGUYỄN THÙY LY Không đạt 7900101
69 01016006 LÊ HÀ THU Đạt 7900101
70 17012968 NGUYỄN VĂN THÔNG Đạt 7900101
71 01015756 NGUYỄN ĐỨC MINH Đạt 7900101
72 01010911 NGUYỄN VŨ TRUNG HIẾU Đạt 7900101
73 01056972 ĐÔNG VĂN TOÀN Đạt 7900101
74 01001683 TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO Không đạt 7900101
75 01062570 NGUYỄN THỊ LÂM Không đạt 7900101
76 01023681 VŨ ANH TÚ Đạt 7900101
77 01024436 ĐẶNG THÁI HƯỜNG Đạt 7900101
78 01025259 VŨ DUY THÀNH Không đạt 7900101
79 01038584 NGUYỄN TRƯỜNG HUY Đạt 7900101
80 01071236 VIÊN THU HOÀI Đạt 7900101
81 01073790 NGUYỄN ANH KIỆT Đạt 7900101
82 01074205 LƯU VŨ THẢO LY Không đạt 7900101
83 01073338 TRỊNH NHƯ HOÀNG Đạt 7900101
84 01072554 PHẠM ĐỨC ANH Không đạt 7900101
85 19000743 NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN Đạt 7900101
86 17000954 TRẦN ĐỨC THẮNG Không đạt 7900101
87 17000663 NGÔ THỊ HỒNG HẠNH Không đạt 7900101
88 01013117 CHÂU MỸ DUYÊN Không đạt 7900101
89 01013130 ĐẶNG NGUYÊN DƯƠNG Đạt 7900101
90 01014147 NGUYỄN QUANG HUY Không đạt 7900101
91 01003184 ĐỖ HUY HOÀNG Đạt 7900101
92 15006788 LÊ HỒNG TRÁNG Không đạt 7900101
93 01020630 LƯƠNG QUỲNH NGA Đạt 7900101
94 01071360 NGUYỄN THỊ HUYỀN Đạt 7900101
95 24003683 KIỀU THỊ THANH HIỀN Không đạt 7900101
96 01000774 CAO MINH ĐỨC Không đạt 7900101
97 21002669 PHẠM THỊ ÁNH Không đạt 7900101
98 01015438 LÊ KHÁNH LINH Không đạt 7900101
99 01014681 PHẠM QUANG HUY Đạt 7900101
100 01013079 QUÁCH TUẤN DŨNG Đạt 7900101
101 01014658 DƯƠNG MINH HUY Không đạt 7900101
102 01001365 ĐẶNG ĐÌNH LÂM Đạt 7900101
103 01001601 NGUYỄN ĐOÀN MINH QUÂN Đạt 7900101
104 09000598 CHU THÀNH ĐẠT Không đạt 7900101
105 22006491 HOÀNG VĂN TRUNG Không đạt 7900101
106 01033161 NGUYỄN VĂN TÚ Đạt 7900101
107 01030954 NGUYỄN TRUNG HƯNG Đạt 7900101
108 13006996 NGUYỄN SINH TUẤN Không đạt 7900101
109 21014581 NGUYỄN KHÁNH TOÀN Không đạt 7900101
110 17005425 NGUYỄN THÀNH CHUNG Không đạt 7900101
111 02061358 HỒ NGUYỄN CÔNG THÀNH Không đạt 7900101
112 21007246 TRẦN THỊ VÂN ANH Đạt 7900101
113 01023126 TRẦN THU THỦY Không đạt 7900101
114 28024950 LƯƠNG THỊ THANH HUYỀN Không đạt 7900101
115 22006908 VŨ THỊ NGỌC ANH Đạt 7900101
116 22006998 LÊ ANH ĐỨC Đạt 7900101
117 22007403 NGUYỄN THỊ NGỌC THƯ Đạt 7900101
118 21016261 NGUYỄN THỊ THU HÀ Không đạt 7900101
119 22011397 ĐÀO THỊ THÚY Không đạt 7900101
120 25001184 BÙI LÊ PHƯƠNG TRINH Không đạt 7900101
121 01007821 HOÀNG KIM DƯƠNG Không đạt 7900101
122 01009231 TRẦN ĐỨC PHONG Không đạt 7900101
123 01008419 LÊ NGỌC HÂN Không đạt 7900101
124 21015340 LÊ NGỌC ÁNH Không đạt 7900101
125 21016117 ĐOÀN THỊ YẾN Không đạt 7900101
126 22011755 NGUYỄN THỊ TOÁN LY Không đạt 7900101
127 19001518 LƯƠNG THẾ VINH Đạt 7900101
128 16000638 TRẦN THỊ THANH HUYỀN Đạt 7900101
129 16000712 NGUYỄN HẢI THIÊN LONG Đạt 7900101
130 26011877 PHẠM NHƯ QUỲNH Không đạt 7900101
131 25015400 PHẠM NAM ANH Không đạt 7900101
132 01012029 LÊ HẢI ANH Không đạt 7900101
133 01015199 TRẦN LAN PHƯƠNG Đạt 7900101
134 01014345 BÙI NGỌC PHƯƠNG Đạt 7900101
135 29027985 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH Không đạt 7900101
136 29027376 PHAN LÊ LINH Không đạt 7900101
137 30004467 THÂN LÊ QUANG ĐỨC Không đạt 7900101
138 01023831 PHẠM THÀNH ĐẠT Đạt 7900101
139 16011407 TRẦN HÀ MY Không đạt 7900101
140 16011161 TẠ THU ANH Đạt 7900101
141 29024754 TRẦN THỊ BÍCH LƯƠNG Đạt 7900101
142 29025871 NGUYỄN CÔNG QUYẾT Đạt 7900101
143 22002148 NGUYỄN TUẤN ĐẠT Không đạt 7900101
144 26009904 TRẦN VIỆT HOÀNG Đạt 7900101
145 27005365 ĐỖ QUỐC HIỀN Không đạt 7900101
146 29018006 VŨ THỊ LAN CHI Không đạt 7900101
147 29026677 VƯƠNG HẢI ĐĂNG Không đạt 7900101
148 14009435 LÊ THỊ HỒNG NHUNG Không đạt 7900101
149 30002974 NGUYỄN SONG HÙNG Không đạt 7900101
150 22003623 CHU THỊ BÍCH THẢO Đạt 7900101
Danh sách gồm 150 thí sinh: Đạt – 73 thí sinh, Không đạt – 77 thí sinh